thọ diên

Học thuật
Thân thiện
thọ diên

Ông bà tổ chức một bữa tiệc thọ diên lớn cho cả gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệc mừng thọ: Một bữa tiệc được tổ chức để chúc mừng tôn vinh một người cao tuổi, thường nhân dịp sinh nhật tuổi đời cao (như 70, 80, 90 tuổi trở lên).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả gia đình sum họp để tổ chức một thọ diên long trọng cho cụ ông tròn 90 tuổi.
    • Làng xóm đều đến dự thọ diên của cụ để chúc sống lâu trăm tuổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở thọ diên": tổ chức tiệc mừng thọ.
    • Con cháu hiếu thảo đã mở thọ diên cho ông bà khi hai cụ cùng bước sang tuổi 80.
  • "dự thọ diên": tham dự tiệc mừng thọ.
    • Chúng tôi rất vinh dự được dự thọ diên của cụ tổ.
Biến thể từ gần giống
  • Lễ mừng thọ (danh từ): Nghi thức, buổi lễ chúc thọ, thường mang tính trang trọng hơn, có thể bao gồm cả phần tiệc (thọ diên).
  • Tiệc thọ (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn cho thọ diên.
Từ đồng nghĩa
  • Tiệc mừng thọ: Bữa tiệc chúc mừng tuổi thọ.
  • Yến tiệc mừng thọ: Bữa tiệc lớn, thịnh soạn để mừng thọ (từ "yến" chỉ bữa tiệc).
Thành ngữ liên quan
  • "Phúc như Đông Hải, thọ tỷ Nam Sơn": Câu chúc phổ biến trong các thọ diên, mong người được mừng thọ phúc lớn như biển Đông sống lâu như núi Nam.
  • "Trường thọ khang ninh": Chúc sống lâu mạnh khỏe bình an, thường được dùng trong lời chúc tại thọ diên.
thọ diên

Ông bà tổ chức một bữa tiệc thọ diên lớn cho cả gia đình.

  1. tiệc mừng thọ

Từ gần giống

Từ chứa "thọ diên"